Bản đồ & project
Hiển thị vị trí RTK, lớp bản đồ, import KML/KMZ/GeoJSON, quản lý điểm đo theo project.
Phần mềm khảo sát di động — RTK / GNSS / NTRIP
PMnav hỗ trợ làm việc trên bản đồ, quản lý project, kết nối NTRIP caster, rover GNSS Bluetooth và xuất dữ liệu đo. Bản Plus bổ sung đo sâu (echo sounder). Cài đặt APK chính thức từ trang này — không cần Google Play.
Hiển thị vị trí RTK, lớp bản đồ, import KML/KMZ/GeoJSON, quản lý điểm đo theo project.
Kết nối caster NTRIP nhận RTCM; liên kết rover GNSS qua Bluetooth để fix RTK.
Hệ tọa độ VN2000 (CRS), độ cao ellipsoid / trực trắc (geoid), ngưỡng lưu điểm theo chất lượng fix. Xuất điểm đo project ra TXT, GeoJSON hoặc KML (tọa độ, độ cao, thời gian, chất lượng; bản Plus thêm cột đo sâu khi có). Xem bảng mô tả cột TXT.
Kết nối máy đo sâu (echo sounder) qua Bluetooth; nhận chiề sâu theo thời gian thực. Đồng bộ giá trị đo sâu với vị trí RTK trên bản đồ — lưu điểm kèm tọa độ và depth để xuất cùng dữ liệu khảo sát.
Tải bản APK mới nhất từ danh sách bên dưới khi có phiên bản phát hành.
Khi xuất project ra TXT, PMnav ghi các dòng bắt đầu # (project, CRS,
trạng thái hiệu chỉnh RTK, công thức tính ngược) rồi bảng phân tách bằng TAB.
Cột X, Y, H là tọa độ/độ cao sau hiệu chỉnh RTK
(nếu bật khi lưu — xem cột Δ_*). Áp dụng cho
PMnav RTK và PMnav Plus (cột đo sâu khi dùng Plus).
| Cột | Mô tả |
|---|---|
STT | Số thứ tự trong file xuất, sắp theo thời gian lưu điểm. |
Name | Tên điểm trong project. |
Lat_WGS84 | Vĩ độ WGS84 (° thập phân). |
Lon_WGS84 | Kinh độ WGS84 (° thập phân). |
h_WGS84 |
Độ cao ellipsoid WGS84 tại mốc đo (m). Điểm RTK: h rover (đã trừ pole nếu nhập chân máy). Điểm đo sâu: h mặt nước lúc lưu (snapshot). |
X |
Tọa độ phẳng Northing theo CRS project (m), hoặc φ (°) nếu CRS địa lý. |
Y |
Tọa độ phẳng Easting theo CRS project (m), hoặc λ (°) nếu CRS địa lý. |
h_local |
Cùng mốc với h_WGS84 nhưng biểu diễn trên ellipsoid của CRS đích (m). Số có thể khác h_WGS84 khi CRS không phải WGS84. |
H |
Cao khảo sát / trắc địa lưu hiển thị (m). RTK: h_local − N (N từ lưới geoid hoặc N cố định — không dùng N NMEA rover). Đo sâu: theo công thức cấu hình (vd. depth+ds hoặc h−N−ds−depth). |
XY_Quality | Chất lượng giải pháp RTK ngang (Single / Float / Fixed / …). |
Depth |
Độ sâu thiết bị quy đổi ra mét (từ $EPNB / $PPNB); trống nếu không đo sâu. |
ds | Offset đo sâu — khoảng cách transducer tới mặt nước lúc lưu (m, snapshot). |
Pole_m | Chiều cao chân máy đã nhập lúc đo (m); trống nếu 0 hoặc không nhập. |
h_raw | Snapshot h ellipsoid WGS84 tại mốc đúng thời điểm lưu điểm (đối chiếu). |
H_raw | Snapshot H khảo sát đúng thời điểm lưu điểm (đối chiếu). |
N | Snapshot bước sóng geoid N (m) lúc lưu; trống nếu tắt bù geoid. |
Depth_Quality |
Giá trị thô / chất lượng bản tin đo sâu (vd. kênh;sâu_thô;status từ $PPNB, hoặc sâu_thô từ $EPNB — theo đơn vị cấu hình). |
Δ_X |
Hiệu chỉnh RTK Northing (hoặc φ) đang bật lúc lưu điểm; trống nếu tắt. CRS phẳng: mét; CRS địa lý: độ. |
Δ_Y |
Hiệu chỉnh RTK Easting (hoặc λ) đang bật lúc lưu điểm; trống nếu tắt. |
Δ_H |
Hiệu chỉnh độ cao ellipsoid tại mốc (m) đang bật lúc lưu; trống nếu tắt. |
Time |
Thời điểm lưu điểm — định dạng HH:mm:ss.SSS-dd/mm/yy (giờ địa phương thiết bị). |
Hiệu chỉnh RTK: dòng # Hiệu chỉnh RTK khi lưu: CÓ/KHÔNG trong file TXT.
Tính ngược trước hiệu chỉnh (CRS phẳng):
X_trước = X − Δ_X,
Y_trước = Y − Δ_Y,
h_WGS84_trước ≈ h_WGS84 − Δ_H,
H_trước ≈ H − Δ_H.
Đo sâu (công thức h − N − ds − depth): dùng
h_raw, H_raw, N, ds, Depth.
GeoJSON và KML xuất thuộc tính tương đương trong properties.
Tổng lượt tải
—
PMnav RTK
—
PMnav Plus
—
Chỉ tải file từ danh sách bên dưới. Sau khi cài, bật «Cho phép cài từ nguồn không xác định» nếu Android yêu cầu.
Danh sách cập nhật: 15:49 15/07/2026